
Build Warwick ARAM Hỗn Loạn: Lõi và trang bị mạnh nhất
B48.17%554
Tham khảo build Warwick ARAM Hỗn Loạn phiên bản 26.18 với lõi nâng cấp, trang bị, giày và phép bổ trợ kèm tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn từ dữ liệu trận đấu mới nhất.
Lõi nâng cấp mạnh nhất cho Warwick
So sánh lõi Kim Cương, Vàng và Bạc theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn của Warwick.
Lõi Kim Cương
Cú Đấm Thần Bí50.77%4.9%
Gối Cắm Kim48.05%2.4%
Vòng Tròn Tử Thần46.36%4.5%
Vũ Khí Hạng Nhẹ45.86%2.5%
Tái Tạo Tuyệt Chiêu45.63%2.8%
Siêu Mãng Xà45.54%7.0%
Đá Bay45.41%7.0%
Khổng Lồ Hóa45.41%5.1%
Chiến Hùng Ca45.25%4.4%
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết45.12%4.3%
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn44.88%2.9%
Bản Thể Tối Thượng44.68%3.6%
Điệu Van Tử Thần44.66%3.1%
Bác Học Điên44.60%2.5%
Lõi Vàng
Bánh Mì & Phô-mai48.05%1.5%
Tàn Sát Bất Tận46.49%5.6%
Lò Luyện Áp Suất46.27%1.8%
Nâng Cấp Rìu Mãng Xà46.14%5.5%
Đệ Quy45.91%3.2%
Hỏa Tinh45.89%2.9%
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn45.81%2.2%
Hưng Phấn!45.67%3.1%
Hồi Máu Của Chúng Ta45.50%1.6%
Trái Tim Sắt Đá45.37%4.7%
Chuyển Đổi: Kim Cương45.28%5.1%
Vũ Khí Siêu Nhiên45.27%2.9%
Siêu Tăng Trưởng45.23%2.5%
Tia Thu Nhỏ45.18%2.1%
Ý Chí Thần Sứ45.16%2.9%
Theo Đuổi Sức Mạnh45.11%4.5%
Lõi Bạc
Đánh Nhừ Tử46.06%9.1%
Kế Hoạch Đào Tẩu46.06%6.7%
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá46.00%3.0%
Lắp Kính Nhắm45.86%2.8%
Hút45.39%13.3%
Vũ Lực45.04%4.1%
Khéo Léo45.00%5.1%
Ngày Tập Chân45.00%5.1%
Chùy Hấp Huyết44.81%11.3%
Nâng Cấp Vũ Điệu Tử Thần44.72%8.3%
Bão Tố44.66%3.6%
Build trang bị cốt lõi cho Warwick
Các cặp trang bị Warwick thường ưu tiên hoàn thành đầu tiên, kèm những món hay được lên cùng.
- 47.23%15.4%
Trang bị khác cho Warwick
Các món đơn phổ biến của Warwick ngoài những cặp trang bị cốt lõi ở trên, kèm tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Trái Tim Khổng Thần44.96%41.6%
- Rìu Mãng Xà45.04%19.5%
- Rìu Đại Mãng Xà45.02%12.4%
Giày tốt nhất cho Warwick
So sánh các lựa chọn giày cho Warwick theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Giày Thủy Ngân44.83%52.0%
- Giày Thép Gai43.87%14.0%
Phép bổ trợ tốt nhất cho Warwick
So sánh các phép bổ trợ cho Warwick theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Tốc Biến + Đánh Dấu45.29%85.0%
- Tốc Biến + Tốc Hành45.61%9.0%