
Build Lulu ARAM Hỗn Loạn: Lõi và trang bị mạnh nhất
C46.72%681
Tham khảo build Lulu ARAM Hỗn Loạn phiên bản 26.18 với lõi nâng cấp, trang bị, giày và phép bổ trợ kèm tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn từ dữ liệu trận đấu mới nhất.
Lõi nâng cấp mạnh nhất cho Lulu
So sánh lõi Kim Cương, Vàng và Bạc theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn của Lulu.
Lõi Kim Cương
Đệ Quy Vô Hạn56.01%5.0%
Nhẫn Hỏa Ảnh53.44%6.0%
Phong Ngôn Chúc Phúc49.80%5.3%
Vòng Tròn Tử Thần49.67%2.6%
Thức Tỉnh Tối Thượng49.43%3.9%
Tinh Linh Cầu49.17%10.6%
Đại Pháp Sư48.97%5.6%
Đức Tin Tiếp Sức48.93%9.5%
Tăng Cường Thể Lực48.61%5.1%
Phân Chia Kỹ Năng48.55%2.7%
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn48.41%2.3%
Nâng Cấp Kiếm Bình Minh Nở Rộ48.32%3.4%
Quá Tải Sát Thương48.29%2.4%
Eureka47.84%3.9%
Tái Tạo Tuyệt Chiêu47.57%3.2%
Lõi Vàng
Xe Cứu Thương Tới Đây55.05%7.3%
Bản Sonata50.24%9.0%
Dành Hết Cho Bạn49.74%9.4%
Bánh Mì & Phô-mai49.45%3.2%
Bứt Tốc49.18%2.1%
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp49.04%1.4%
Tia Thu Nhỏ48.83%2.5%
Động Cơ Thu Nhỏ48.74%6.4%
Tràn Trề48.67%1.6%
Ban Mai Bỏng Cháy48.66%1.3%
Bánh Mì & Mứt48.62%3.3%
Chuyển Đổi: Kim Cương48.62%3.4%
Đòn Công Nhân Từ48.54%4.2%
Xạ Thủ Ma Pháp48.41%1.3%
Hồi Máu Chí Mạng48.39%8.2%
Theo Đuổi Tốc Độ48.20%2.1%
Lõi Bạc
Túi Cứu Thương49.73%17.9%
Linh Hồn Rồng Nước49.68%4.1%
Vệ Quân49.31%4.7%
Tăng Cường49.30%14.3%
Chuyển Đổi: Vàng49.10%6.6%
Thuần Pháp - Thuật Sư48.69%4.3%
Vụ Nổ Siêu Thanh48.17%11.6%
Ngày Tập Chân48.17%2.9%
Ngọn Lửa Song Sinh47.91%2.7%
Tư Duy Ma Thuật47.81%3.4%
Ý Thức Thắng Vật Chất47.79%2.8%
Cuồng Tín47.60%4.2%
Build trang bị cốt lõi cho Lulu
Các cặp trang bị Lulu thường ưu tiên hoàn thành đầu tiên, kèm những món hay được lên cùng.
- 55.40%54.4%
Trang bị khác cho Lulu
Các món đơn phổ biến của Lulu ngoài những cặp trang bị cốt lõi ở trên, kèm tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Kiếm Bình Minh Nở Rộ52.37%13.6%
- Dây Chuyền Iron Solari49.23%18.0%
- Vọng Âm Luden48.03%9.3%
Giày tốt nhất cho Lulu
So sánh các lựa chọn giày cho Lulu theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Giày Khai Sáng Ionia47.65%55.0%
Phép bổ trợ tốt nhất cho Lulu
So sánh các phép bổ trợ cho Lulu theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Tốc Biến + Tốc Hành48.75%27.2%
- Tốc Biến + Hồi Máu48.60%31.4%
- Tốc Biến + Đánh Dấu48.48%23.6%