
Build Gwen ARAM Hỗn Loạn: Lõi và trang bị mạnh nhất
S+57.29%610
Tham khảo build Gwen ARAM Hỗn Loạn phiên bản 26.18 với lõi nâng cấp, trang bị, giày và phép bổ trợ kèm tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn từ dữ liệu trận đấu mới nhất.
Lõi nâng cấp mạnh nhất cho Gwen
So sánh lõi Kim Cương, Vàng và Bạc theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn của Gwen.
Lõi Kim Cương
Khế Ước Quỷ Quyệt59.76%5.7%
Khổng Lồ Hóa59.24%2.9%
Chúa Tể Tay Đôi59.23%5.2%
Chiến Hùng Ca59.11%3.6%
Thức Tỉnh Tối Thượng59.04%2.5%
Tay Bạc58.99%2.8%
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại58.94%2.3%
Mũ Phù Thủy Wooglet58.91%3.3%
Vũ Khí Hạng Nhẹ58.88%4.3%
Cú Đấm Thần Bí58.83%9.6%
Đơn Giản Hóa58.62%3.7%
Bản Thể Tối Thượng58.37%3.7%
Thân Thủ Lả Lướt58.31%3.2%
Đá Bay58.31%3.5%
Eureka58.23%3.9%
Găng Bảo Thạch57.47%7.0%
Lõi Vàng
Chuyển Đổi: Kim Cương59.90%4.4%
Vũ Khí Siêu Nhiên59.48%7.9%
Xạ Thủ Ma Pháp59.47%10.3%
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn59.34%4.2%
Gan Góc Vô Pháp59.28%3.5%
Quỷ Quyệt Vô Thường59.11%4.3%
Hộp Nước Ma Đạo Sĩ59.06%13.7%
Từ Đầu Chí Cuối59.04%1.6%
Cơ Thể Thượng Nhân58.94%1.5%
Bánh Mì & Phô-mai58.64%1.7%
Đệ Quy58.51%3.3%
Nâng Cấp Thủy Kiếm58.44%5.1%
Tàn Sát Bất Tận58.35%2.9%
Xe Chỉ Luồn Kim58.29%2.6%
Bánh Mì & Bơ58.24%1.8%
Hưng Phấn!58.01%2.8%
Lõi Bạc
Bão Tố59.29%2.9%
Cuồng Tín59.25%13.3%
Kế Hoạch Đào Tẩu59.16%5.0%
Chùy Hấp Huyết59.01%8.0%
Tư Duy Ma Thuật58.95%3.7%
Vũ Khí Tin Cậy58.85%3.4%
THÍCH ỨNG58.83%5.6%
Lắp Kính Nhắm58.54%2.9%
Nhanh & An Toàn58.45%3.6%
Khéo Léo58.09%6.6%
Ngọn Lửa Song Sinh58.04%3.0%
Bóng Đen Tốc Độ57.93%9.2%
Mắt Thích Ứng57.93%2.7%
Hút57.14%12.6%
Build trang bị cốt lõi cho Gwen
Các cặp trang bị Gwen thường ưu tiên hoàn thành đầu tiên, kèm những món hay được lên cùng.
- 57.35%62.7%
- 59.26%16.5%
Trang bị khác cho Gwen
Các món đơn phổ biến của Gwen ngoài những cặp trang bị cốt lõi ở trên, kèm tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
Chưa đủ dữ liệu cho mục này.
Giày tốt nhất cho Gwen
So sánh các lựa chọn giày cho Gwen theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Giày Phàm Ăn61.12%20.4%
- Giày Thủy Ngân58.09%33.2%
- Giày Pháp Sư58.08%22.1%
Phép bổ trợ tốt nhất cho Gwen
So sánh các phép bổ trợ cho Gwen theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Tốc Biến + Tốc Hành58.95%14.4%
- Tốc Biến + Đánh Dấu58.35%78.9%