
Build Gnar ARAM Hỗn Loạn: Lõi và trang bị mạnh nhất
D45.92%541
Tham khảo build Gnar ARAM Hỗn Loạn phiên bản 26.18 với lõi nâng cấp, trang bị, giày và phép bổ trợ kèm tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn từ dữ liệu trận đấu mới nhất.
Lõi nâng cấp mạnh nhất cho Gnar
So sánh lõi Kim Cương, Vàng và Bạc theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn của Gnar.
Lõi Kim Cương
Thả Gấu43.07%2.6%
Khổng Lồ Hóa42.89%6.7%
Học Thuật Làm Hề42.85%3.0%
Chiến Hùng Ca42.39%3.2%
Đá Bay42.35%12.4%
Vũ Khí Hạng Nhẹ42.24%6.1%
Bác Học Điên42.24%3.1%
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết42.19%4.7%
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn42.10%3.0%
Siêu Mãng Xà42.05%4.6%
Bắt Tốt Qua Đường41.81%2.6%
Xả Đạn Hàng Loạt41.74%8.6%
Cú Đấm Thần Bí41.56%2.8%
Quyền Năng Khổng Lồ41.52%4.2%
Lõi Vàng
Phản Ứng Dây Chuyền43.97%9.2%
Động Cơ Đỡ Đòn43.38%8.1%
Chuyển Đổi: Kim Cương43.29%4.5%
Ý Chí Thần Sứ43.12%4.1%
Trái Tim Sắt Đá43.11%7.0%
Siêu Tăng Trưởng42.89%2.0%
Tàn Sát Bất Tận42.89%4.2%
Nâng Cấp Giáo Thiên Ly42.78%2.9%
Đệ Quy42.78%2.9%
Tốc Biến Liên Hoàn42.74%1.9%
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp42.67%1.5%
Bánh Mì & Bơ42.67%1.6%
Cơ Thể Thượng Nhân42.45%5.0%
Bi Lăn42.32%2.3%
Thiên Nhiên Êm Dịu42.24%1.9%
Theo Đuổi Tốc Độ42.24%1.9%
Lõi Bạc
Kế Hoạch Đào Tẩu43.73%7.9%
Nâng Cấp Vũ Điệu Tử Thần43.25%9.3%
Đánh Nhừ Tử43.19%16.4%
Khéo Léo43.15%8.0%
Cảm Tử Quân42.89%3.8%
Ngày Tập Chân42.78%5.3%
Bão Tố42.75%4.8%
Xói Mòn42.64%3.8%
Nâng Cấp Hiến Tế42.56%3.0%
Vũ Lực42.00%7.4%
Chuyển Đổi: Vàng41.97%4.6%
Nếm Mùi Đau Thương!41.70%3.1%
Build trang bị cốt lõi cho Gnar
Các cặp trang bị Gnar thường ưu tiên hoàn thành đầu tiên, kèm những món hay được lên cùng.
- 42.24%15.2%
Trang bị khác cho Gnar
Các món đơn phổ biến của Gnar ngoài những cặp trang bị cốt lõi ở trên, kèm tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Vũ Điệu Tử Thần44.01%24.3%
- Móng Vuốt Sterak43.49%19.4%
- Giáp Máu Warmog43.34%19.4%
- Gươm Suy Vong42.12%20.7%
- Đao Tím41.87%26.9%
Giày tốt nhất cho Gnar
So sánh các lựa chọn giày cho Gnar theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Giày Thủy Ngân42.20%48.4%
- Giày Thép Gai40.86%17.4%
Phép bổ trợ tốt nhất cho Gnar
So sánh các phép bổ trợ cho Gnar theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
- Tốc Biến + Đánh Dấu42.60%90.9%